CUỘC ĐIỀU TRA
Leave Your Message
Khí lưu huỳnh đioxit (SO2)
Các sản phẩm

Khí lưu huỳnh đioxit (SO2)

Số CAS: 7446-09-5

Mã số EINECS: 231-195-2

Mã số Liên Hợp Quốc: UN1079

Hạng DOT: 2.3 & 8

Độ tinh khiết: 99,9%-99,999%

Bao bì tiêu chuẩn: Bình 40L, 400L, 800L

Khối lượng phân tử: 64,07 g/mol

Mật độ: 2,9275 kg/m³

Tính chất hóa học: Khí độc, chất ăn mòn

Tiêu chuẩn: Cấp công nghiệp, Cấp điện tử

    Sự miêu tả

    Lưu huỳnh đioxit, với công thức hóa học SO2, là oxit lưu huỳnh đơn giản và phổ biến nhất. Nó là một chất khí không màu, trong suốt, có mùi hăng ở nhiệt độ và áp suất phòng. Nó dễ dàng tan trong nước, etanol và ete. Khi hòa tan trong nước, nó tạo thành axit sunfurơ (H2SO3) có tính kiềm mạnh trung bình, có khả năng tẩy trắng. Nó có thể tạo thành các hợp chất không màu khi kết hợp với các chất màu hữu cơ.

    Ứng dụng điển hình

    • SO21
      Ngành công nghiệp thực phẩm
      Lưu huỳnh đioxit là một chất bảo quản thực phẩm thông dụng, được dùng để bảo quản trái cây, rau củ, trái cây khô, rượu vang, v.v. Nó có chức năng khử trùng, ngăn ngừa oxy hóa và kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm.
    • SO22
      Ngành công nghiệp hóa chất
      Lưu huỳnh đioxit được sử dụng rộng rãi trong phân bón, chất tạo màu, cao su, nhựa, tro thực vật, công nghiệp silicat và các lĩnh vực khác.
    • SO23
      Ngành công nghiệp dược phẩm
      Trong ngành dược phẩm, sulfur dioxide được sử dụng như một chất khử, chất khử trùng và chất axit hóa, tham gia vào quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ cụ thể, và hoạt động như một chất khử trùng để ngăn ngừa sự nhiễm khuẩn.
    • SO24
      Trong sản xuất kính nổi
      Việc ứng dụng sulfur dioxide trong sản xuất thủy tinh chủ yếu tập trung vào điều chỉnh bầu không khí trong lò nấu chảy, khử lưu huỳnh, tạo màu và xử lý khí thải.
  • Các ứng dụng khác
    Lưu huỳnh đioxit được sử dụng làm chất tẩy trắng, chất làm lạnh và dung môi thuốc thử. Nó cũng có thể được sử dụng làm chất tẩy trắng trong ngành công nghiệp thực phẩm và bột giấy để loại bỏ sắc tố và tạp chất.
  • Bạn muốn biết thêm chi tiết? Chúng tôi có thể giải đáp cho bạn.

    Nội dung sản phẩm

    Thông số kỹ thuật

    99,9%

    99,999%

    Tàn dư cháy

    ≤0,04%

    /

    Độ ẩm

    ≤0,06

    ≤1,8 ppm

    Nitơ

    /

    ≤1,0 ppm

    Oxy + Argon

    /

    ≤0,6 ppm

    Khí cacbonic

    /

    ≤5,9 ppm

    Đóng gói & Vận chuyển

    Sản phẩm Lưu huỳnh đioxit (SO2) dạng lỏng
    Kích thước gói hàng Bình chứa 40 lít Bình chứa 800 lít
    Khối lượng tịnh khi đổ đầy/xi lanh 45kg 1000kg
    Số lượng hàng hóa được chất lên container 20 feet 240 xi lanh 14 xi lanh
    Tổng trọng lượng tịnh 10,8 tấn 14 tấn
    Trọng lượng tịnh của xi lanh 50kg 445kg
    Van QF-10 / CGA660

    • SO25
    • SO26
    • SO27
    • SO28