Khí lưu huỳnh đioxit (SO2)
Sự miêu tả
Lưu huỳnh đioxit, với công thức hóa học SO2, là oxit lưu huỳnh đơn giản và phổ biến nhất. Nó là một chất khí không màu, trong suốt, có mùi hăng ở nhiệt độ và áp suất phòng. Nó dễ dàng tan trong nước, etanol và ete. Khi hòa tan trong nước, nó tạo thành axit sunfurơ (H2SO3) có tính kiềm mạnh trung bình, có khả năng tẩy trắng. Nó có thể tạo thành các hợp chất không màu khi kết hợp với các chất màu hữu cơ.
Ứng dụng điển hình
-
Ngành công nghiệp thực phẩmLưu huỳnh đioxit là một chất bảo quản thực phẩm thông dụng, được dùng để bảo quản trái cây, rau củ, trái cây khô, rượu vang, v.v. Nó có chức năng khử trùng, ngăn ngừa oxy hóa và kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm. -
Ngành công nghiệp hóa chấtLưu huỳnh đioxit được sử dụng rộng rãi trong phân bón, chất tạo màu, cao su, nhựa, tro thực vật, công nghiệp silicat và các lĩnh vực khác. -
Ngành công nghiệp dược phẩmTrong ngành dược phẩm, sulfur dioxide được sử dụng như một chất khử, chất khử trùng và chất axit hóa, tham gia vào quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ cụ thể, và hoạt động như một chất khử trùng để ngăn ngừa sự nhiễm khuẩn. -
Trong sản xuất kính nổiViệc ứng dụng sulfur dioxide trong sản xuất thủy tinh chủ yếu tập trung vào điều chỉnh bầu không khí trong lò nấu chảy, khử lưu huỳnh, tạo màu và xử lý khí thải.
Các ứng dụng khác
Lưu huỳnh đioxit được sử dụng làm chất tẩy trắng, chất làm lạnh và dung môi thuốc thử. Nó cũng có thể được sử dụng làm chất tẩy trắng trong ngành công nghiệp thực phẩm và bột giấy để loại bỏ sắc tố và tạp chất.
Bạn muốn biết thêm chi tiết? Chúng tôi có thể giải đáp cho bạn.
Nội dung sản phẩm
| Thông số kỹ thuật | 99,9% | 99,999% |
| Tàn dư cháy | ≤0,04% | / |
| Độ ẩm | ≤0,06 | ≤1,8 ppm |
| Nitơ | / | ≤1,0 ppm |
| Oxy + Argon | / | ≤0,6 ppm |
| Khí cacbonic | / | ≤5,9 ppm |
Đóng gói & Vận chuyển
| Sản phẩm | Lưu huỳnh đioxit (SO2) dạng lỏng | |
| Kích thước gói hàng | Bình chứa 40 lít | Bình chứa 800 lít |
| Khối lượng tịnh khi đổ đầy/xi lanh | 45kg | 1000kg |
| Số lượng hàng hóa được chất lên container 20 feet | 240 xi lanh | 14 xi lanh |
| Tổng trọng lượng tịnh | 10,8 tấn | 14 tấn |
| Trọng lượng tịnh của xi lanh | 50kg | 445kg |
| Van | QF-10 / CGA660 | |











